Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giáng sinh" (1)
giáng sinh

Tiếng Anh
Danh từChristmas
mua quà giáng sinh
buy christmas presents
Từ liên quan "giáng sinh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giáng sinh" (1)
mua quà giáng sinh
buy christmas presents
